Hết Lần Này Đến Lần Khác Tiếng Anh, Hết Lần Này Đến Lần Khác In English With Examples

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần sử dụng rất nhiều từ khác nhau để cuộc giao tiếp trở nên thuận tiện hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ trở nên bối rối không biết nên dùng từ gì khi giao tiếp cần sử dụng và khá phức tạp và cũng như không biết diễn đạt như nào cho đúng. Do đó, để nói được thuận lợi và chính xác ta cần phải rèn luyện từ vựng một cách đúng nhất và cũng như phải đọc đi đọc lại nhiều lần để nhớ và tạo ra phản xạ khi giao tiếp. Học một mình thì không có động lực cũng như khó hiểu. Hôm nay hãy cùng với Study
Tieng
Anh, học một từ được dùng cụm từ Time after time trong Tiếng Anh cùng với những ví dụ cụ thể, cũng như cách dùng từ Time after time trong câu, phân biệt sự khác biệt giữa Time after time, time to time và time by time!!!

 

time after time trong tiếng Anh

 

1. Time after time trong tiếng Việt là gì?

Time after time

 

Cách phát âm: / taɪm ˈⱭːftə (r) taɪm/

 

Loại từ: thành ngữ

 

Định nghĩa:

Time after time: lặp đi lặp lại, từ được dùng để chỉ một hành động làm một việc gì nhiều lần và nó mang nghĩa tiêu cực.

I can't remember the song’s name even though my friend told me that name time after time. I don’t know what is wrong with me and I think I should go to sleep early to boost my memory.

Bạn đang xem: Hết lần này đến lần khác tiếng anh

Tôi không thể nhớ tên của bài hát dù bạn của tôi đã nói tôi nghe tên bài hát này rất nhiều lần rồi. Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với tôi và tôi nghĩ tôi nên đi ngủ sớm để tăng trí nhớ của bản thân. I hate when you keep talking about your lovelife and your boyfriend time after time. Can you stop? I don’t want to hear it anymore.Tôi ghét khi bạn cứ nói về chuyện tình cảm và bạn trai của bạn hết lần này đến lần khác. Bạn có thể dừng lại được không? Tôi không muốn nghe về nó nữa. You keep talking about your dream college time after time and I’m really getting fed up about it. I don’t want to wake you up from your dream but every college has their own disadvantage.Bạn cứ nói về trường cao đẳng mơ ước hết lần này đến lần khác và tôi thực sự nghe đây cả tai về nó rồi. Tôi không muốn phải đánh tán giấc mộng của bạn đâu nhưng mỗi trường cao đẳng đều có bất lợi của riêng nó.

 

2. Cách dùng từ time after time trong câu:

 

time after time trong tiếng Anh

 

Về vị trí của cụm từ trong câu: nó thường đứng cuối câu cụ thể thường là sau tân ngữ của câu. Với nhiệm vụ làm nhấn mạnh ai đó cứ nói hoặc làm một chuyện gì đó lặp đi lặp lại rất nhiều lần.

She kept talking about going on a diet time after time, but I don’t see her working out or going on a diet at all.Cô ấy giảm cân hết lần này đến lần khác, nhưng tôi không thấy cô ấy tập thể dục hay ăn kiêng gì hết luôn.

Đối với câu này, cụm từ” time after time” được đứng ở cuối vế đầu của câu và có nhiệm vụ nhấn mạnh hành động nói đi nói lại của cô ấy về việc giảm cân.

I don’t see it coming even though she has already told me about it time after time. Maybe because she is lying a lot that I can not trust her anymore.Tôi không hề nghĩ việc đó sẽ xảy ra dù cô ấy đã nói với tôi về việc đó rất nhiều lần. Có thể là bởi vì cô ấy nói dối tôi quá nhiều tôi không thể tin cô ấy nữa.

Đối với câu này, cụm từ” time after time” được đứng ở cuối vế đầu của câu và có nhiệm vụ nhấn mạnh hành động nói đi nói lại của cô ấy.

 

3. Sự khác nhau giữa time after time, time to time, time by time:

 

time after time trong tiếng Anh

 

Về nghĩa của Time after time (hay time and again hay time and time again hay over and over again): nhiều lần, lặp đi lặp lại ( hành động có thể gây khó chịu đối với người nói người nghe)

Time to time (từ thành ngữ from time to time): bất thường, đôi khi, thỉnh thoảng

Even though I don’t like her at all, I still see her in school from time to time.Dù tôi không thích cô ấy chút nào, tôi vẫn gặp cô ấy hết lần này đến lần khác. From time to time I want to take a day off from the university and go traveling.

Xem thêm: Nên chọn mua dầu gội thái dương 3 hay 7 tốt hơn, các loại dầu gội thái dương, nên dùng loại nào

Thỉnh thoảng tôi muốn nghỉ một ngày khỏi đại học và đi du lịch

 

Time by time được dùng để miêu tả thứ gì đó tăng lên hoặc xuống từ từ hoặc có nghĩa

khác là theo thời gian.

People change time by time so that is the reason why I don’t surprised when she betrayed me.Con người thay đổi theo thời gian và đó cũng là lý do tại sao tôi cảm thấy không ngạc nhiên khi cô ấy phản bội. She definitely contributes time by time for her company but what she got back is fired notification.Cô ấy chắc chắn là người cống hiến từng chút một cho công ty nhưng thứ cô ấy nhận lại là thông báo sa thải nhân viên.

 

4. Từ đồng nghĩa với cụm từ time after time:

 

Từ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

again and again 

lặp đi lặp lại

time and again 

hết lần này đến lần khác

time and time again

hết đợt này đến đợt khác

 over and over again 

lặp đi lặp lại

over and over 

lặp đi lặp lại

repeatedly

lặp lại

 

Hi vọng với bài viết này, Study
Tieng
Anh đã giúp bạn hiểu hơn về các từ liên quan đến time after time trong tiếng Anh!!!

Bài viết giới thiệu một số idiom chỉ tần suất giúp thí sinh nâng band điểm trong bài thi Speaking IELTS
*

Từ chỉ tần suất được sử dụng rất nhiều trong IELTS Speaking. Hầu hết người học đều rất quen thuộc với các trạng từ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), normally (thông thường), often (thường hay), sometimes (thỉnh thoảng), hardly ever (hiếm khi), never (không bao giờ). Các trạng từ này dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

Ví dụ:

I normally watch English movies in order to sharpen my linguistic skills.(Tôi thường xem phim tiếng Anh để trau dồi khả năng ngôn ngữ của mình.)

Hardly anyone went out during the pandemic. (Hầu như không ai ra ngoài trong thời gian xảy ra đại dịch.)

Thông qua bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu tới người đọc một số idiom dễ sử dụng để thay thế cho các trạng từ chỉ tần suất trên, giúp thí sinh nâng band điểm Speaking của mình.

Key takeaways:

Các từ chỉ tần suất xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh và đóng vai trò rất quan trọng.

Một số idiom chỉ tần suất dễ áp dụng vào bài thi Speaking IELTS và bài tập ứng dụng

Các idiom mang nghĩa ‘thỉnh thoảng’ hoặc ‘ít khi’

(Every) once in a while: thi thoảng

Ví dụ: I’m really keen on detective novels, but I don’t read them too often, just once in a while. (Tôi thực sự thích tiểu thuyết trinh thám, nhưng tôi không đọc quá thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng thôi.)

Once or twice: một vài lần, nhưng không thường xuyên

Ví dụ: I drank Vodka once or twice, when having dinner with my father. However, I must admit that it’s not my thing. (Tôi đã uống Vodka một vài lần, khi ăn tối với cha tôi. Tuy nhiên, tôi phải thừa nhận rằng tôi không thích loại rượu đó.)

Every so often: thi thoảng

Ví dụ: Every so often, she goes to the nursing home to visit her aunt. (Cứ thường xuyên, cô ấy đến viện dưỡng lão để thăm dì của mình.)

(Every) now and then/again: thi thoảng

Ví dụ: Every now and again, I saw her sitting in a coffee shop with her boyfriend. (Thỉnh thoảng, tôi lại thấy cô ấy ngồi trong quán cà phê với bạn trai.)

Once in a lifetime: có thể chỉ xảy ra một lần trong đời

Ví dụ: They offered me a job in LA. I thought that sục a good opportunity only comes once in a lifetime, so I took it and my life has changed a lot since then. (Họ đã đề nghị cho tôi một công việc ở LA. Tôi nghĩ rằng cơ hội tốt chỉ đến một lần trong đời nên tôi đã nắm lấy nó và cuộc sống của tôi cũng từ đó mà thay đổi rất nhiều.)

* Cụm từ này còn được sử dụng như một tính từ ví dụ như once-in-a-lifetime opportunity/chance (cơ hội chỉ có một lần trong đời), once-in-a-lifetime experience (trải nghiệm hiếm có).

Các idiom mang nghĩa ‘thường xuyên’

More often than not: thường hay

Ví dụ: More often than not I cheer him up by taking him to the amusement center. Children always love games. ( Tôi thường xuyên làm thằng bé vui lên bằng cách đưa anh ấy đến trung tâm giải trí. Trẻ em luôn thích trò chơi.)

On a regular basis: thường xuyên

Ví dụ: One of the requirements of this job is being able to travel abroad on a regular basis. (Một trong những yêu cầu của công việc này là công tác nước ngoài thường xuyên.)

Time and (time) again: thường xuyên, lặp đi lặp lại

Ví dụ: I told you her to break up with that jerk time and time again, but it’s no use. She’s so in love with him. (Tôi đã bảo cô ấy chia tay với tên khốn đó hết lần này đến lần khác, nhưng chẳng ích gì. Cô ấy rất yêu anh ấy.)

As a rule: thường thường

Ví dụ: As a rule, young people travel by motorbikes as it’s way more economical than using cars or trains. (Thông thường, những người trẻ tuổi đi du lịch bằng xe máy bởi nó tiết kiệm hơn rất nhiều so với sử dụng ô tô hoặc tàu hỏa.)

Day after day: ngày qua ngày, không dừng lại (year after year: năm này qua năm khác)

Ví dụ: I’m so fed up with his telling me about his problems day after day without making an effort to deal with them. (Tôi đã quá chán với việc nghe anh ta kể về những vấn đề của bản thân ngày này qua ngày khác mà không cố gắng giải quyết chúng.)

Các idiom mang nghĩa ‘luôn luôn’

Without fail: luôn luôn, không thay đổi

Ví dụ: I’m an early bird, I take a stroll every morning without fail. (Tôi là một người thích dậy sớm, tôi thường đi dạo vào mỗi buổi sáng.)

Ví dụ: I go by that restaurant quite often, and nine times out of ten it closes. (Tôi đến nhà hàng đó khá thường xuyên, và hầu như lần nào nó cũng đóng cửa.)

Bài tập ứng dụng

Trả lời các câu hỏi sau:

Speaking part 1

Do you like taking photos?

Who does the cooking in your family?

Have you ever had a pet before?

Gợi ý:

Do you like taking photos?

Absolutely, more often than not I snap photos of anything I go by when travelling. It’s a good way to document my trips and keep memories from fading. I’m more into taking photos of nature like beaches or flowers than taking selfies as I’m not photogenic.

(Chắc chắn rồi, tôi thường chụp những bức ảnh về bất cứ thứ gì tôi đi qua khi đi du lịch. Đó là một cách hay để ghi lại các chuyến đi của tôi và giữ cho những kỷ niệm không bị phai mờ. Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên như bãi biển hoặc hoa hơn là chụp ảnh tự sướng vì tôi không ăn ảnh.)

Who does the cooking in your family?

Believe it or not, my father is in charge of cooking in my family. As a rule, my mother has to work overtime because of her heavy workload, so my dad has no choice but to take this responsibility. Anyway, he is an excellent cook with scrumptious recipes. His home-cooked meals always make my mouth water.

(Có thể hơi khó tin nhưng bố tôi phụ trách việc nấu nướng trong gia đình tôi. Thông thường, mẹ tôi phải làm thêm giờ vì khối lượng công việc rất lớn, nên bố tôi không còn cách nào khác ngoài việc gánh vác trách nhiệm này. Dù sao đi nữa, ông ấy cũng là một đầu bếp xuất sắc với những công thức nấu ăn hảo hạng. Những bữa cơm nhà ông ấy nấu luôn khiến tôi thèm chảy nước miếng.)

Have you ever had a pet before?

Yes, I’ve been raising a cat for the last couple of months. He lifts up my mood whenever I feel blue. I love stroking his fur time and time again, hearing him purr. It’s a really soothing sound.

(Có, tôi đã nuôi một chú mèo trong 2 tháng trở lại đây. Nó khiến tôi vui lên bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn. Tôi thích vuốt ve bộ lông của nó hết lần này đến lần khác, nghe nó gừ gừ. Đó là một âm thanh thực sự dễ chịu.)

Tổng kết

Bài viết cung cấp cho người đọc các idiom để nói về tần suất thực hiện hành động. Tất cả các idiom trong bài có chức năng như 1 trạng từ trong câu, bổ nghĩa cho động từ. Học sinh cần chú ý sử dụng đúng ngữ pháp và ghi nhớ chính xác các thành ngữ để tránh gây hiểu lầm cho người nghe và làm mất điểm trong bài thi Speaking.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.